- Bảng Giá Bê Tông Tươi Tại TPHCM Mới Nhất 2025
- Các Yếu Tố Quyết Định Giá 1 Khối Bê Tông Tươi
- Bí Quyết Tiết Kiệm Chi Phí Khi Đổ Bê Tông Tươi
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- ❓ Giá trên đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
- ❔ Nên chọn mác bê tông nào cho nhà phố 3 tầng?
- ❓ Có nên chọn đơn vị giá rẻ nhất?
- LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ CHÍNH XÁC
Bê Tông Tươi Giá Bao Nhiêu 1 Khối? Bảng Giá Mới Nhất Tại TPHCM 2025
“Bê tông tươi giá bao nhiêu 1 khối tại TPHCM?” là mối quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư, chủ nhà khi triển khai xây dựng. Giá thành không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác bê tông, khoảng cách vận chuyển, thương hiệu và các phụ phí. Bài viết này cung cấp bảng giá cập nhật mới nhất và đầy đủ nhất để bạn dự toán chính xác chi phí công trình.
Bảng Giá Bê Tông Tươi Tại TPHCM Mới Nhất 2025
Bảng giá dưới đây được tổng hợp từ các nhà cung cấp uy tín trên thị trường, mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất cho địa điểm và thời điểm thi công của bạn.

| Mác Bê Tông | Cường Độ Chịu Nén | Đơn Giá Chưa VAT (đ/m³) | Đơn Giá Có VAT 10% (đ/m³) | Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|---|---|
| M150 | 150 kg/cm² | 1.150.000 – 1.250.000 | 1.265.000 – 1.375.000 | Móng, nền, lót sàn, đường |
| M200 | 200 kg/cm² | 1.200.000 – 1.300.000 | 1.320.000 – 1.430.000 | Móng, sàn nhà dân dụng, vỉa hè |
| M250 | 250 kg/cm² | 1.250.000 – 1.350.000 | 1.375.000 – 1.485.000 | Sàn, cột, dầm nhà cao tầng |
| M300 | 300 kg/cm² | 1.300.000 – 1.400.000 | 1.430.000 – 1.540.000 | Cột, dầm, sàn nhịp lớn, công trình công nghiệp |
| M350 | 350 kg/cm² | 1.350.000 – 1.450.000 | 1.485.000 – 1.595.000 | Công trình đặc biệt, siêu cao tầng |
Các Yếu Tố Quyết Định Giá 1 Khối Bê Tông Tươi
Hiểu rõ các yếu tố sau sẽ giúp bạn kiểm soát ngân sách và đàm phán giá tốt hơn.

- Mác Bê Tông (Grade): Yếu tố quan trọng nhất. Mác càng cao (xi măng càng nhiều) thì giá càng đắt.
- Khoảng Cách Vận Chuyển: Công trình càng xa trạm trộn, phí vận chuyển càng tăng, đặc biệt tại các quận ven hoặc huyện ngoại thành.
- Khối Lượng Đặt Hàng: Đơn hàng số lượng lớn (trên 50m³) thường được chiết khấu giá tốt.
- Thương Hiệu Nhà Cung Cấp: Các hãng lớn như Vicem, Sông Đà, Hà Tiên có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng ổn định.
- Phụ Phí Phát Sinh:
- Phí chờ xe: Thường tính thêm sau 30-45 phút miễn phí.
- Phí bơm bê tông: Từ 500.000 – 1.500.000 VNĐ/giờ tùy loại máy bơm (tĩnh hoặc tự hành).
- Phí đổ thủ công: Khi xe không thể tiếp cận vị trí đổ.
Bí Quyết Tiết Kiệm Chi Phí Khi Đổ Bê Tông Tươi
- Tính Toán Khối Lượng Chính Xác: Tránh dư thừa gây lãng phí.
- Chọn Mác Bê Tông Phù Hợp: Tham khảo ý kiến kỹ sư, tránh chọn mác quá cao không cần thiết.
- So Sánh Báo Giá: Gọi cho 3-4 đơn vị để so sánh giá và dịch vụ đi kèm. Không nên chọn giá rẻ nhất một cách mù quáng.
- Chuẩn Bị Mặt Bằng Tốt: Đảm bảo xe ra vào thuận tiện, tránh phát sinh phí chờ.
- Đặt Hàng Số Lượng Lớn: Kết hợp nhiều hạng mục để được giá ưu đãi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ Giá trên đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
Thông thường, báo giá gốc chưa bao gồm phí vận chuyển. Bạn cần cung cấp địa chỉ chính xác để được báo phí vận chuyển cụ thể.
❔ Nên chọn mác bê tông nào cho nhà phố 3 tầng?
Đối với nhà phố thông thường, mác M250 và M300 là lựa chọn phổ biến và tối ưu nhất cho các hạng mục móng, cột, dầm, sàn.
❓ Có nên chọn đơn vị giá rẻ nhất?
Giá rẻ đôi khi đi kèm với rủi ro về chất lượng (độ sụt không đạt, pha trộn không đúng tỷ lệ). Hãy ưu tiên các đơn vị uy tín, có giấy tờ kiểm định chất lượng rõ ràng.
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ CHÍNH XÁC
BETONGMIENNAM.VN – Đối tác tin cậy của hàng nghìn công trình tại TPHCM.
✅ Cam kết chất lượng bê tông đúng mác, đúng tiêu chuẩn.
✅ Đội xe hiện đại, vận chuyển nhanh chóng.
✅ Dịch vụ bơm bê tông chuyên nghiệp, giá cạnh tranh.
✅ Tư vấn tận tâm, báo giá minh bạch.
Hotline: 0962963613(Zalo/SMS/Call)
Email:info@betongmiennam.vn
Gọi ngay để được hỗ trợ và báo giá chi tiết trong 5 phút!
📞 Gọi ngay 0962963613
📍 Số 004 Đường Nguyễn Ái Quốc, KP. Cầu Hang, P. Hóa An, TP. Biên Hòa, Đồng Nai.
🌐 Truy cập https://www.betongmiennam.vn để được tư vấn miễn phí!

