- 🔍 Tổng quan cống bê tông rung ép & ly tâm
- 📊 Bảng giá cống bê tông rung ép Đồng Nai năm 2025
- 📍 Khu vực Biên Hòa – Vĩnh Cửu – Trảng Bom – Thống Nhất
- 📍 Khu vực Nhơn Trạch – Long Thành – Long Khánh
- 📊 Bảng giá cống bê tông ly tâm Đồng Nai năm 2025 (L=4m)
- ⚙️ Tiêu chuẩn kỹ thuật & chất lượng
- 📌 Ghi chú quan trọng
- 📞 Liên hệ báo giá nhanh – chiết khấu cao
- ❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
📌 Báo giá mới nhất cống tròn cống hộp ly tâm rung ép Đồng Nai năm 2025
Báo giá cống tròn, cống hộp bê tông rung ép – ly tâm tại Đồng Nai được cập nhật mới nhất năm 2025, áp dụng cho các khu vực Biên Hòa, Vĩnh Cửu, Trảng Bom, Long Thành, Nhơn Trạch, Long Khánh, Xuân Lộc, Cẩm Mỹ, Tân Phú, Định Quán. Giá đã bao gồm vận chuyển, bốc dỡ, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật – phù hợp thi công thoát nước, hạ tầng giao thông, khu dân cư, khu công nghiệp.
🔍 Tổng quan cống bê tông rung ép & ly tâm
- ✔️ Sản xuất theo công nghệ rung ép tự động & quay ly tâm
- ✔️ Bê tông mác M300, cốt thép hàn tự động
- ✔️ Đạt chuẩn ISO 9001:2015
- ✔️ Phù hợp tiêu chuẩn thoát nước đô thị & giao thông

📊 Bảng giá cống bê tông rung ép Đồng Nai năm 2025
📍 Khu vực Biên Hòa – Vĩnh Cửu – Trảng Bom – Thống Nhất
| Loại cống | Vỉa hè (đ/m) | H10-X60 | H30-XB80 | Gối (đ/cái) | Joint cao su |
|---|---|---|---|---|---|
| D300 | 308,000 | 318,000 | 323,000 | 79,000 | 25,000 |
| D400 | 364,000 | 378,000 | 393,000 | 86,000 | 32,000 |
| D500 | 493,000 | 505,000 | 520,000 | 123,000 | 39,000 |
| D600 | 569,000 | 594,000 | 635,000 | 142,000 | 45,000 |
| D800 | 874,000 | 961,000 | 1,021,000 | 178,000 | 59,000 |
| D1000 | 1,272,000 | 1,339,000 | 1,409,000 | 245,000 | 103,000 |
📍 Khu vực Nhơn Trạch – Long Thành – Long Khánh
💡 Giá dao động tăng nhẹ do cự ly vận chuyển, vẫn đảm bảo giá gốc từ nhà máy.

📊 Bảng giá cống bê tông ly tâm Đồng Nai năm 2025 (L=4m)
| Loại cống | Vỉa hè | H10-X60 | H30-XB80 | Gối | Joint |
|---|---|---|---|---|---|
| D300 | 328,000 | 338,000 | 343,000 | 114,000 | 25,000 |
| D400 | 388,000 | 403,000 | 418,000 | 124,000 | 32,000 |
| D500 | 520,000 | 535,000 | 550,000 | 170,000 | 39,000 |
| D600 | 575,000 | 605,000 | 635,000 | 204,000 | 45,000 |
| D800 | 914,000 | 1,001,000 | 1,061,000 | 247,000 | 59,000 |
| D1000 | 1,302,000 | 1,369,000 | 1,439,000 | 351,000 | 103,000 |
⚙️ Tiêu chuẩn kỹ thuật & chất lượng

- 🏗️ Sản xuất theo thiết kế của Trường ĐH GTVT III – Bộ GTVT
- 🧱 Bê tông mác M300, gối mác M200
- 🔩 Cốt thép liên kết hàn tự động bằng máy
- 📄 Được Sở GTVT TP.HCM phê duyệt
📌 Ghi chú quan trọng
- ✅ Giá đã bao gồm vận chuyển + bốc dỡ hai đầu
- ✅ Có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng – CO CQ
- ⚠️ Giá có thể thay đổi theo khối lượng & thời điểm
📞 Liên hệ báo giá nhanh – chiết khấu cao
📱 Hotline / Zalo: 0388 947 678
🏭 Cung cấp số lượng lớn cho công trình, khu dân cư, KCN
🚚 Giao hàng nhanh toàn tỉnh Đồng Nai & khu vực lân cận
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
▶️ Cống rung ép và cống ly tâm khác nhau thế nào?
Cống rung ép chịu tải cao, thi công nhanh; cống ly tâm bề mặt mịn, độ kín khít tốt.
▶️ Có nhận sản xuất theo yêu cầu không?
Có. Nhận đặt hàng theo kích thước, tải trọng, bản vẽ.

